| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | 179 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 31 | 173 cm | - | Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái | 39 | 182 cm | 71 kg | Gambia |
| Tiền đạo cánh phải | 38 | 179 cm | 67 kg | Bỉ |
| Tiền vệ | 35 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Bỉ |
| Hậu vệ | 36 | 184 cm | 75 kg | Bỉ |
| Hậu vệ | 38 | 175 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 40 | 194 cm | 84 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 40 | 184 cm | 83 kg | Congo |
| Tiền vệ trung tâm | 39 | 177 cm | 75 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái | 43 | 177 cm | 73 kg | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | - | - | Bỉ |
| Hậu vệ cánh phải | 41 | 176 cm | 71 kg | Bỉ |
| Tiền vệ tấn công | 40 | 182 cm | 68 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 41 | 183 cm | 74 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 28 | - | - | Bỉ |
| Thủ môn | 26 | - | - | Bỉ |

