Thông tin
- UgandaQuốc gia
-
23AGE
10/10/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.67(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CAF NC
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FK Tikves Kavadarci |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Pelister Bitola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Sileks |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FC Struga Trim Lum |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Rabotnicki Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
KF Arsimi |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mozambique |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MKD D1
|
Academy Pandev |
2 |
0 |
0 |
0
0
|