Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
90
- IsraelQuốc gia
-
34AGE
23/11/1992
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.55(17.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.43(21.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|