Thông tin
Kauno Zalgiris
Contract Period:
-
77
- LithuaniaQuốc gia
-
28AGE
07/11/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Lithuania A Lyga
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Cúp Lithuania
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 5.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 42(34.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 94(85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TOPLYGA
|
Hegelmann Litauen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LIT Cup
|
FK Riteriai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Dziugas Telsiai |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TOPLYGA
|
FK Zalgiris Vilnius |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|