Thông tin
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
20/06/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 8/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.33)Sút bóng
(OT)
- 9.8(6.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
FC Cartagena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|