Thông tin
Karlsruher SC
Contract Period:
9
- CroatiaQuốc gia
-
23AGE
10/09/2003
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 12/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.73(0.31)Sút bóng
(OT)
- 5.73(4.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 5.25(3.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SSV Ulm 1846 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
Peterborough U21 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
U21 Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|