Thông tin
Neuchatel Xamax
Contract Period:
-
17
- PhápQuốc gia
-
33AGE
15/10/1993
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 26/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.43(0.1)Sút bóng
(OT)
- 37.6(33.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.77Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Aarau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Schaffhausen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|