Thông tin
Coventry
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
21AGE
13/05/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|