Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
15
- PhápQuốc gia
-
29AGE
22/09/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Crvena Zvezda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|