Thông tin
Sunderland
Contract Period:
14
- Anh,JamaicaQuốc gia
-
23AGE
24/04/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.43(6.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4(2.5)Sút bóng
(OT)
- 28.5(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 6Rê bóng
- 6Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.63(0.54)Sút bóng
(OT)
- 18.21(15.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.46Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.42Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 13(10.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 2.18Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
South Shields |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|