Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
67
- BelarusQuốc gia
-
33AGE
22/03/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Belarusian
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
20
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
16
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 10/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 29.5(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 37.5(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.6(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 28.33(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Belshina Babruisk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Molodechno |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|