Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
29
- NgaQuốc gia
-
29AGE
02/09/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.06(0.06)Sút bóng
(OT)
- 14.44(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 16/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 21.43(16.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.18(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.29Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1(0.47)Sút bóng
(OT)
- 22.53(17.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 1.59Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 21/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.09(0.5)Sút bóng
(OT)
- 26.82(20.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.64Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.4)Sút bóng
(OT)
- 29.43(23.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 2.47Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|