Thông tin
Kazakhstan
Contract Period:
14
- KazakhstanQuốc gia
-
33AGE
10/09/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
21-22
-
20-22
-
19-20
-
18-19
-
16
Thống kê cầu thủ
- 5/16GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|