Thông tin
MFK Skalica
Contract Period:
-
91
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
35AGE
25/04/1991
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
VĐQG Séc
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 23/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
KFC Komarno |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Synot Slovacko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Banik Ostrava B |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D2
|
SK Slovan Varnsdorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Vysocina Jihlava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|