Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
77
- UkraineQuốc gia
-
31AGE
27/11/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ba Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Iraklis Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Hellas Syrou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Volos NFC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|