Giải đấu
XH Đội bóng
1 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
2 Sepsi Sf. Gheorghe Sepsi Sf. Gheorghe
3 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
4 FC Voluntari FC Voluntari
5 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
6 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
7 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
8 Scolar Resita Scolar Resita
9 FC Bacau FC Bacau
10 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
11 Politehnica Iasi Politehnica Iasi
12 Afumati Afumati
13 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
14 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
15 CSM Slatina CSM Slatina
16 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
17 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
18 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
19 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
20 Tunari Tunari
21 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
22 Muscelul Campulung Muscelul Campulung
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
21 16 5 0 53 37 13 24 76.2 23.8 0.0 1.8 0.6 H T T H T T ?
21 13 6 2 45 35 16 19 61.9 28.6 9.5 1.7 0.8 T T T T H H ?
21 12 3 6 39 40 24 16 57.1 14.3 28.6 1.9 1.1 T T T B H B ?
21 11 6 4 39 30 16 14 52.4 28.6 19.0 1.4 0.8 T T T T B B ?
21 12 3 6 39 36 27 9 57.1 14.3 28.6 1.7 1.3 B B B T T T ?
21 11 4 6 37 37 22 15 52.4 19.0 28.6 1.8 1.0 T B B T B H ?
21 11 4 6 37 36 21 15 52.4 19.0 28.6 1.7 1.0 T T T T T B ?
21 10 3 8 33 35 29 6 47.6 14.3 38.1 1.7 1.4 B T B B B H ?
21 9 6 6 33 28 26 2 42.9 28.6 28.6 1.3 1.2 T T T H T T ?
21 10 2 9 32 33 26 7 47.6 9.5 42.9 1.6 1.2 T B B B B T ?
21 9 4 8 31 25 22 3 42.9 19.0 38.1 1.2 1.0 H B T B T B ?
21 9 3 9 30 30 26 4 42.9 14.3 42.9 1.4 1.2 T B B T B T ?
21 8 3 10 27 29 24 5 38.1 14.3 47.6 1.4 1.1 B B B B T B ?
21 7 5 9 26 29 29 0 33.3 23.8 42.9 1.4 1.4 T T T H T T ?
21 7 5 9 26 27 28 -1 33.3 23.8 42.9 1.3 1.3 T T H B T B ?
21 7 4 10 25 25 33 -8 33.3 19.0 47.6 1.2 1.6 B B T T H T ?
21 5 5 11 20 27 32 -5 23.8 23.8 52.4 1.3 1.5 B T B T B H ?
21 5 3 13 18 20 43 -23 23.8 14.3 61.9 1.0 2.0 B B B B B B ?
21 3 7 11 16 19 35 -16 14.3 33.3 52.4 0.9 1.7 B B B H T B ?
21 3 7 11 16 19 36 -17 14.3 33.3 52.4 0.9 1.7 B B T H H T ?
21 4 2 15 14 19 45 -26 19.0 9.5 71.4 0.9 2.1 B T B H B T ?
21 2 4 15 10 10 53 -43 9.5 19.0 71.4 0.5 2.5 B B H B B B ?
  • Play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng
Thông tin
Liga II là giải đấu hạng nhì của hệ thống giải đấu bóng đá Rumani . Các giải đấu đổi tên thành ngay trước khi bắt đầu 2006-07 mùa, trước đây được gọi là Divizia B .