| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
- |
- |
Romania |
|
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
180 cm |
- |
Romania |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
176 cm |
- |
Romania |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
175 cm |
65 kg |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
191 cm |
- |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Romania |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
174 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
176 cm |
67 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
183 cm |
78 kg |
Romania |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
180 cm |
67 kg |
Romania |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
183 cm |
74 kg |
Romania |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
182 cm |
75 kg |
Romania |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
184 cm |
76 kg |
Romania |