Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
20
- ÁoQuốc gia
-
26AGE
27/01/2000
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
1 |
0 |
0
0
|