Thông tin
FC Botosani
Contract Period:
- RomaniaQuốc gia
-
34AGE
26/03/1992
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
24-25
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.8(4.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 3.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 26.4(18.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|