Romulo Jose Cardoso da Cruz info
Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
40
- BrazilQuốc gia
-
24AGE
08/02/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
-
23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 27/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.1(0.9)Sút bóng
(OT)
- 18.6(13.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 3.03Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.45(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.31Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 3.28(1.41)Sút bóng
(OT)
- 22.34(15.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.45Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.28Đánh đầu
- 3.03Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.03Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.71(0.24)Sút bóng
(OT)
- 9.82(6.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.85(0.23)Sút bóng
(OT)
- 10.65(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|