Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
31AGE
23/05/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.03(0.03)Sút bóng
(OT)
- 41.75(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 11.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.06Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 44/44GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|