Ronaldo Cisneros Morell info
Thông tin
Alajuelense
Contract Period:
18
- MexicoQuốc gia
-
29AGE
08/01/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Costa Rica
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Mexico Liga MX
-
NCAL Cup
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 29/32GS/GP
- 0.5(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.72(0.34)Sút bóng
(OT)
- 3.81(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 8/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4(3.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.71(0.64)Sút bóng
(OT)
- 11.14(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Puntarenas |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Deportivo Saprissa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Herediano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Deportivo Saprissa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Sporting San Jose |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Herediano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Deportivo Saprissa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|