Ronaldo Dantas Fernandes info
Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
22AGE
13/12/2004
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.11(0.46)Sút bóng
(OT)
- 37.91(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
FC Paradiso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI PL
|
Basuli B team |
1 |
0 |
0 |
0
0
|