Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
- JamaicaQuốc gia
-
25AGE
04/07/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 27(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MKD D1
|
FC Vardar Skopje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD CUP
|
Shkendija Haracine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCP-PO
|
D.R. Congo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FC Vardar Skopje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Rabotnicki Skopje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FK Tikves Kavadarci |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|