Thông tin
Plymouth Argyle
Contract Period:
28
- Ireland,AnhQuốc gia
-
30AGE
29/03/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
-
20-22
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|