Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
58
- Trung QuốcQuốc gia
-
22AGE
27/10/2004
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.82(0.36)Sút bóng
(OT)
- 9.45(8.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 5.88(4.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Shanghai Zetian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D2
|
Yichun Weihu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D2
|
Guangxi Lanhang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D2
|
Quanzhou Yaxin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D2
|
Quanzhou Yaxin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|