Thông tin
The New Saints
Contract Period:
18
- Bắc IrelandQuốc gia
-
29AGE
23/08/1997
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.86(0.18)Sút bóng
(OT)
- 20.55(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.09)Sút bóng
(OT)
- 12.27(10.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 19/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.52(0.71)Sút bóng
(OT)
- 34.19(27.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.71Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.31(0.31)Sút bóng
(OT)
- 21.69(17.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 2.08Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WAL CLC
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WAL CLC
|
Airbus UK Broughton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WALC
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|