Thông tin
Academia Puerto Cabello
Contract Period:
16
- Venezuela,Tây Ban NhaQuốc gia
-
38AGE
20/11/1988
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Copa América
-
VĐQG Colombia
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
26
-
25
-
26
-
25
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CSA
|
CA Juventud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Trujillanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Deportivo Rayo Zuliano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Metropolitanos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
VEN D1
|
Deportivo La Guaira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Carabobo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|