Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
2
- BulgariaQuốc gia
-
21AGE
23/01/2005
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.19)Sút bóng
(OT)
- 46.31(41.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 1.19Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 45.89(40.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.78Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20.67(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18.38(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thổ Nhĩ Kỳ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|