Thông tin
Al-Hazm
Contract Period:
-
32
- Pháp,GuadeloupeQuốc gia
-
28AGE
14/08/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 30/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.55(0.06)Sút bóng
(OT)
- 50.19(43.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 2.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.65(0.16)Sút bóng
(OT)
- 39.1(31.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.61Đánh đầu thành công
- 18/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.3(19.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.92(0.17)Sút bóng
(OT)
- 39.25(32.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.94(0.28)Sút bóng
(OT)
- 29.81(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 2.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|