Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
6
- AnhQuốc gia
-
33AGE
05/12/1993
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
UEFA Super Cup
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|