Thông tin
Bristol City
Contract Period:
2
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
18/03/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Real Valladolid |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|