Thông tin
Southampton
Contract Period:
11
- ScotlandQuốc gia
-
30AGE
11/07/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
UEFA Nations League
-
Hạng 3 Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Arsenal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Fulham |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|