Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
3
- IsraelQuốc gia
-
23AGE
22/05/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Thế vận hội Olympic
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR CUP
|
Hapoel Beer Sheva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Maccabi Kabilio Jaffa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
1
0
|