Thông tin
Cork City
Contract Period:
9
- IrelandQuốc gia
-
31AGE
16/07/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.5(0.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 16/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE D1
|
Cobh Ramblers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Bray Wanderers |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Treaty United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Wexford(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Finn Harps |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Treaty United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Athlone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Bray Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE D1
|
Wexford(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE D1
|
Treaty United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|