Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
18
- IrelandQuốc gia
-
26AGE
09/08/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.69(0.54)Sút bóng
(OT)
- 12.85(10.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.84(0.21)Sút bóng
(OT)
- 11.53(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Airdrie United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnsley |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Maldon Tiptree |
2 |
0 |
0 |
0
0
|