Thông tin
Bồ Đào Nha
Contract Period:
3
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
14/05/1997
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £60 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ireland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA NL
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|