Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
21
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
25AGE
21/05/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 25.81(21.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.06Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.83(0.5)Sút bóng
(OT)
- 58.33(55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.38(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.67(25.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 24.93(20.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|