Thông tin
La Equidad
Contract Period:
-
24
- ColombiaQuốc gia
-
26AGE
18/02/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Cúp Quốc gia Colombia
Thống kê cầu thủ
- 4/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.13
Thẻ phạt
- 0.53(0.33)Sút bóng
(OT)
- 11.8(9.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 19/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
COL D1
|
Jaguares de Cordoba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Envigado |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL Cup
|
Independiente Santa Fe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Atletico Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Pasto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Envigado |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|