Thông tin
Almere City FC
Contract Period:
28
- Haiti,PhápQuốc gia
-
25AGE
07/07/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
Gold Cup
-
VĐQG Hà Lan
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 10/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.21)Sút bóng
(OT)
- 10.04(7.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 3.67Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 3/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.32(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.55(4.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
New Zealand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
ADO Den Haag |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPCA
|
Aruba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|