Thông tin
Legia Warszawa
Contract Period:
19
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
09/04/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
1 |
0 |
0 |
0
0
|