Ruben Yttergard Jenssen info
Thông tin
Tromso IL
Contract Period:
11
- Na UyQuốc gia
-
38AGE
04/05/1988
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
19
-
18
-
25-26
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 23.38(18.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 40.17(33.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 3.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.46(0.11)Sút bóng
(OT)
- 45.71(37.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|