Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
10
- WalesQuốc gia
-
24AGE
27/04/2002
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|