Thông tin
Hatayspor
Contract Period:
-
14
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
20/03/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.81(0.24)Sút bóng
(OT)
- 21.57(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 17.36(14.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.26)Sút bóng
(OT)
- 6.16(4.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|