| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 28 | 180 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 178 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 184 cm | - | Triều Tiên |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 172 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 178 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 155 cm | 75 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 185 cm | - | Hàn Quốc |
| Thủ môn | 25 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 28 | 187 cm | - | Nhật Bản |

