Runar Mar S. Sigurjonsson info
Thông tin
IA Akranes
Contract Period:
-
16
- IcelandQuốc gia
-
36AGE
18/06/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-17
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
UMF Afturelding |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vestri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IBV Vestmannaeyjar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|