Thông tin
Irtysh Pavlodar
Contract Period:
4
- BelarusQuốc gia
-
33AGE
18/06/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Belarus
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 3Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 39.2(33.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 7Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|