Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
33AGE
04/05/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|