Thông tin
Navbahor Namangan
Contract Period:
7
- UzbekistanQuốc gia
-
25AGE
05/06/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Lokomotiv Tashkent |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Uruguay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Neftchi Fargona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
1 |
0 |
0
0
|