Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
- WalesQuốc gia
-
25AGE
04/10/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 34/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.06
Thẻ phạt
- 0.47(0.14)Sút bóng
(OT)
- 37.75(30.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 2.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 3.36Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 31.88(22.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 1.04Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.73Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 23(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.7(0.17)Sút bóng
(OT)
- 35.26(22.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.87Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 2.3Tắc bóng
- 0.35Bẫy việt vị
- 2.65Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 23.33(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Montrose |
1 |
0 |
0 |
0
0
|